se disculper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự biện minh, tự bào chữa cho mình: Hành động đưa ra lý do hoặc lời giải thích để bảo vệ mình trước một lời buộc tội, chỉ trích hoặc sự hiểu lầm.
    • Tự thanh minh, tự minh oan: Hành động chứng minh hoặc giải thích để làm sáng tỏ rằng mình không có lỗi.
Ví dụ sử dụng
  • (Trước tòa, bị cáo đã cố gắng tự biện minh.)
  • (Anh ấy đã dành hàng giờ để tự thanh minh với bạn gái sau sự hiểu lầm.)
  • (Trước những chỉ trích, vị bộ trưởng đã tìm cách tự bào chữa bằng cách đưa ra bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chercher à se disculper": tìm cách tự biện minh.
    • Au lieu de reconnaître son erreur, il cherche sans cesse à se disculper. (Thay vì thừa nhận lỗi lầm, anh ta không ngừng tìm cách tự biện minh.)
  • "Tenter de se disculper": cố gắng, nỗ lực tự bào chữa.
    • Ses tentatives de se disculper n'ont fait qu'aggraver la situation. (Những nỗ lực tự bào chữa của anh ta chỉ làm tình hình trầm trọng thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Disculper (v.t):
    • Gỡ tội, minh oan cho ai: Hành động chứng minh ai đó vô tội.
    • Ví dụ: Les nouvelles preuves ont permis de disculper le suspect. (Những bằng chứng mới đã cho phép gỡ tội cho nghi phạm.)
  • Disculpation (n.f):
    • Sự gỡ tội, sự minh oan: Hành động hoặc kết quả của việc chứng minh ai đó vô tội.
    • Ví dụ: La disculpation de l'accusé a été une grande surprise. (Việc gỡ tội cho bị cáomột điều rất bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Se justifier: tự biện minh, tự biện hộ.
  • Se défendre: tự bảo vệ, tự chống chế.
Từ trái nghĩa
  • S'accuser: tự buộc tội mình, thú nhận.
  • Avouer: thú nhận, thừa nhận.
  • Reconnaître ses torts: thừa nhận lỗi lầm của mình.
Lưu ý sử dụng
  • "Se disculper" thường mang sắc thái phòng thủ tập trung vào việc chối bỏ trách nhiệm hoặc lỗi lầm. khác với "s'excuser" (xin lỗi), "s'excuser" hàm ý thừa nhận lỗi bày tỏ sự hối tiếc.
    • Il s'est excusé pour son retard. (Anh ấy đã xin lỗi đến muộn.) -> Thừa nhận lỗi.
    • Il a essayé de se disculper pour son retard. (Anh ấy đã cố tự biện minh cho việc đến muộn.) -> Cố gắng đổ lỗi cho hoàn cảnh.
tự động từ
  1. (tự) thân oan, biện bạch